Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
coffee grinder



noun
a mill that grinds roasted coffee beans
Syn:
coffee mill
Hypernyms:
mill, grinder, milling machinery


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.